at once
/æt wəns/Trạng từ
- Đồng thời; đồng thời; cùng nhau.At the same time; simultaneously; together.Can you pat your head and rub your belly at once? He tried to eat four cookies at once.Bạn có thể xoa đầu và xoa bụng cùng một lúc được không? Anh ấy cố gắng ăn bốn cái bánh quy cùng một lúc.
- Ngay lập tức; Hiện nay; ngay lập tức.Immediately; now; right away.Tell the doctor to come at once. She is having a baby.Hãy bảo bác sĩ đến ngay. Cô ấy đang có con.
- (lỗi thời) Trong một nhóm; cùng nhau.(obsolete) In one group; together.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “at once” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish